break down
/ˈbreɪkˌdaʊn/Động từ
- (nội động, của máy móc, máy tính, xe cộ, v.v.) Ngừng hoạt động.(intransitive, of a machine, computer, vehicle, etc.) To stop functioning.I am afraid my computer will break down if I try to run it at too high a speed.Tôi sợ máy tính của tôi sẽ bị hỏng nếu tôi cố chạy nó ở tốc độ quá cao.
- (nội động) Sụp đổ bất ngờ, về mặt vật lý hoặc cấu trúc.(intransitive) To unexpectedly collapse, physically or in structure.
- (thông tục) Cố ý phá hủy; để kéo xuống.(transitive) To intentionally demolish; to pull down.
- (nội động từ) Thất bại, đặc biệt là vì lý do xã hội hoặc chính trị.(intransitive) To fail, especially socially or for political reasons.Talks broke down between Prime Minister John Doe and the opposition party.Cuộc đàm phán đã đổ vỡ giữa Thủ tướng John Doe và đảng đối lập.
Danh từ
- Lỗi chính tả của sự cố.Misspelling of breakdown.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “break down” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish